Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khiếm khuyết" (1)
khiếm khuyết

Tiếng Anh
Danh từshortcoming
Mỗi người đều có khiếm khuyết.
Everyone has weaknesses.
Từ liên quan "khiếm khuyết" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "khiếm khuyết" (1)
Mỗi người đều có khiếm khuyết.
Everyone has weaknesses.
